Andraž Šporar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andraž Šporar |
| Ngày sinh | 27/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Bratislava, Slovenia |
| Hợp đồng | 03/01/2018 - 23/01/2020 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừAlanyaspor | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừPanathinaikos | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừSporting CP | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừMiddlesbrough | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSporting CP | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSporting Braga | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSporting CP | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừSlovan Bratislava | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày03/01/2018 | TừBasel | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày02/01/2018 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBasel | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừOlimpija | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Slovenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Slovenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Slovenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alanyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |