André Campos Moreira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | André Campos Moreira |
| Ngày sinh | 02/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volos NFC, Al Raed |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừTBC | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừGrasshopper | ĐếnAl Raed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBelenenses | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2019 | TừAtlético Madrid | ĐếnBelenenses | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFeirense | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừAtlético Madrid | ĐếnFeirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừAston Villa | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừAtlético Madrid | ĐếnAston Villa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCF Os Belenenses | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Madrid | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSporting Braga | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2017 | TừAtlético Madrid | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừCF Os Belenenses | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAtlético Madrid | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMoreirense | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2014 | TừAtlético Madrid | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | - | - | - | - |