André Ferreira Teixeira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | André Ferreira Teixeira |
| Ngày sinh | 14/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo City |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2025 | TừAnorthosis | ĐếnDinamo City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừKifisia | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnKifisia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừAEL | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLeixões | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2016 | TừCF Os Belenenses | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMafra | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCF Os Belenenses | ĐếnMafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTrofense | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừCF Os Belenenses | ĐếnTrofense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2013 | TừLeixões | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừCF Os Belenenses | ĐếnLeixões | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo City | VĐQG Albania | - | 3 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 42 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anorthosis | VĐQG Síp | - | - | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Kifisia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Petah Tikva | VĐQG Israel | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kifisia | VĐQG Hy Lạp | 44 | - | - | - | - |