André Filipe Luz Horta

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | André Filipe Luz Horta |
| Ngày sinh | 07/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Almería, Sporting Braga |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAlmería | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừSporting Braga | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2024 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLos Angeles FC | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừBenfica | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,700,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSporting Braga | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừBenfica | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVitória FC | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Almería | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | VĐQG Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | Europa League | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | - | - | - | - |