André Geraldes de Barros
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | André Geraldes de Barros |
| Ngày sinh | 02/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casa Pia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnCasa Pia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừAPOEL | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừSporting CP II | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừSporting CP | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2019 | TừSporting CP | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSporting Gijón | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừSporting CP | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCF Os Belenenses | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừSporting CP | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừVitória FC | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừSporting CP II | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCF Os Belenenses | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừSporting CP II | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừCF Os Belenenses | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRio Ave | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừChaves | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừRio Ave | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừMaia Lidador | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Casa Pia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Casa Pia | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | 1 | - | 5 |
| 2023-2024 | Casa Pia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casa Pia | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casa Pia | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Tel Aviv | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |