Andre Gray
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andre Gray |
| Ngày sinh | 26/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Port Vale, Shrewsbury Town, Al Riyadh |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừFatih Karagümrük | ĐếnPort Vale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2024 | TừTBC | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừAris | ĐếnAl Riyadh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừWatford | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừQueens Park Rangers | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừWatford | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừBurnley | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,400,000 € |
| Ngày21/08/2015 | TừBrentford | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,400,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừLuton Town | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng620,000 € |
| Ngày05/02/2010 | TừAFC Telford United | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2009 | TừShrewsbury Town | ĐếnAFC Telford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Riyadh | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Riyadh | VĐQG Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |