Andre Leipold
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andre Leipold |
| Ngày sinh | 12/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Helmond Sport, Pardubice |
| Số áo | 36 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHelmond Sport | ĐếnPardubice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2025 | TừPardubice | ĐếnHelmond Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừLafnitz | ĐếnPardubice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừLafnitz | ĐếnPardubice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừDarmstadt 98 | ĐếnLafnitz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừWürzburger Kickers | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừDarmstadt 98 | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày02/01/2022 | TừWacker Burghausen | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừWacker Burghausen U19 | ĐếnWacker Burghausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Philippines | Giao Hữu Quốc Tế | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Pardubice | VĐQG Séc | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Pardubice | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lafnitz | Hạng Nhất Áo | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lafnitz | Cúp Quốc Gia Áo | 36 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Darmstadt 98 | Cúp Đức | 36 | - | - | - | - |