André Luis da Costa Alfredo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | André Luis da Costa Alfredo |
| Ngày sinh | 21/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova, Cuiabá |
| Số áo | 97 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/05/2025 | TừTBC | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừJeonbuk Motors | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2023 | TừCuiabá | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,340,000 € |
| Ngày21/01/2022 | TừCorinthians | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAtlético GO | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2021 | TừCorinthians | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừDaejeon Citizen | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừCorinthians | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừFortaleza | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2019 | TừCorinthians | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừCianorte | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng815,000 € |
| Ngày30/11/2018 | TừPonte Preta | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừCianorte | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2016 | TừBrasília | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2016 | TừAthletico PR | ĐếnBrasília | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | 2 |
| 2025 | Cuiabá | Copa do Brasil | 97 | - | - | - | - |
| 2025 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | 97 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 97 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 97 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa do Brasil | 97 | - | - | - | - |