Andrea Arrighini

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Arrighini |
| Ngày sinh | 06/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Scandicci, Virtus Francavilla |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2024 | TừAlbinoLeffe | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừReggiana | ĐếnAlbinoLeffe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPro Vercelli | ĐếnReggiana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừReggiana | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừAlessandria | ĐếnReggiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừAthletic Carpi | ĐếnAlessandria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày09/08/2018 | TừCittadella | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừAvellino | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừCittadella | ĐếnAvellino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAvellino | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCosenza | ĐếnAvellino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừAvellino | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPisa | ĐếnAvellino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2015 | TừAvellino | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPontedera | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | AlbinoLeffe | Serie C: Girone A Ý | 60 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pro Vercelli | Serie C: Girone A Ý | 38 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Alessandria | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Alessandria | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 20 | - | - | - | - |