Andrea Cisco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Cisco |
| Ngày sinh | 08/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union Brescia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừSüdtirol | ĐếnUnion Brescia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPerugia | ĐếnSüdtirol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừSüdtirol | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừPisa | ĐếnSüdtirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVirtus Francavilla | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừPisa | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTeramo | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừPisa | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừNovara | ĐếnPisa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSassuolo | ĐếnNovara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNovara | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừSassuolo | ĐếnNovara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừPescara | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSassuolo | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừCalcio Padova | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừSassuolo | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừCalcio Padova | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPadova U19 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Südtirol | Cúp Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Perugia | Serie C: Girone B Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Südtirol | Cúp Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pisa | Hạng Hai Ý | 29 | - | - | - | - |