Andrea Favilli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Favilli |
| Ngày sinh | 17/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avellino |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừGenoa | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBari 1908 | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừGenoa | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTernana | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừGenoa | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMonza | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừGenoa | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHellas Verona | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2020 | TừGenoa | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJuventus | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừGenoa | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừJuventus | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừAscoli | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừLivorno | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAscoli | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừLivorno | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừJuventus U20 | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | 5 | 2 | - | 6 |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Cúp Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Genoa | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |