Andrea Gasbarro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Gasbarro |
| Ngày sinh | 07/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Audace Cerignola, Calcio Padova, Lucchese |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừTBC | ĐếnAudace Cerignola | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừVirtus Francavilla | ĐếnLucchese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừFermana | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2023 | TừTBC | ĐếnFermana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừLivorno | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừPordenone | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừLivorno | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPontedera | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừLivorno | ĐếnPontedera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2014 | TừPontedera | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lucchese | Serie C: Girone B Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fermana | Serie C: Girone B Ý | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lucchese | Serie C: Girone B Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Virtus Francavilla | Serie C: Girone C Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Calcio Padova | Cúp Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Calcio Padova | Serie C: Girone A Ý | 30 | - | - | - | - |