Andrea Meroni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Meroni |
| Ngày sinh | 09/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bari 1908, Empoli U20, Mantova |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừBari 1908 | ĐếnMantova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2026 | TừBari 1908 | ĐếnMantova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2025 | TừReggiana | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừCosenza | ĐếnReggiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừSassuolo | ĐếnCosenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCremonese | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSassuolo | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPisa | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừSassuolo | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừPisa | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPaganese | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừPisa | ĐếnPaganese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừPaganese | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừEmpoli | ĐếnPaganese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCosenza | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2016 | TừEmpoli U20 | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Reggiana | Hạng Hai Ý | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Reggiana | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 13 | - | - | - | - |