Andrea Petagna
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Petagna |
| Ngày sinh | 30/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monza |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừCagliari | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừMonza | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừNapoli | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừMonza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừNapoli | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừSPAL | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừNapoli | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừSPAL | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,600,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừAtalanta | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSPAL | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừAtalanta | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAscoli | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2016 | TừAtalanta | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừMilan | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày24/01/2016 | TừAscoli | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2015 | TừMilan | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVicenza | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2015 | TừMilan | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừLatina | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừMilan | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2014 | TừSampdoria | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừMilan | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMilan U20 | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Monza | Hạng Hai Ý | - | 9 | 4 | - | 5 |
| 2024-2025 | Monza | VĐQG Ý | 37 | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Monza | Cúp Ý | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | VĐQG Ý | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cagliari | VĐQG Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | Cúp Ý | 37 | - | - | - | - |