Andrea Pinamonti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrea Pinamonti |
| Ngày sinh | 19/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sassuolo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừGenoa | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừSassuolo | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừInter | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừSassuolo | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừInter | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEmpoli | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừInter | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2020 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,000,000 € |
| Ngày01/09/2020 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,500,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừFrosinone | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừInter | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sassuolo | VĐQG Ý | - | 9 | 3 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Genoa | VĐQG Ý | 19 | 10 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Genoa | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sassuolo | VĐQG Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sassuolo | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sassuolo | VĐQG Ý | 9 | - | - | - | - |