Andreas Calcan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Calcan |
| Ngày sinh | 09/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cherno More |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2024 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừArgeş | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnArgeş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừTBC | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừÚjpest | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừFarul Constanța | ĐếnÚjpest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày22/01/2019 | TừAlmere City | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày03/08/2018 | TừWillem II | ĐếnAlmere City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừFC Dordrecht | ĐếnWillem II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừWillem II | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Cherno More | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cherno More | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 8 | - | - | - | - |