Andreas Hirzel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Hirzel |
| Ngày sinh | 25/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aarau |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừThun | ĐếnAarau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVaduz | ĐếnThun | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng176,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừHamburger SV | ĐếnVaduz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừVaduz | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày14/10/2014 | TừTuggen | ĐếnVaduz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2014 | TừVaduz | ĐếnTuggen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAarau | ĐếnVaduz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBaden | ĐếnAarau | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAarau | ĐếnBaden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừGrasshopper | ĐếnAarau | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừAarau | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Aarau | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aarau | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aarau | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aarau | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Thun | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Thun | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 1 | - | - | - | - |