Andreas Hountondji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Hountondji |
| Ngày sinh | 11/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Pauli, Burnley, Benin |
| Hợp đồng | 17/07/2024 - 30/06/2028 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSt. Pauli | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2025 | TừBurnley | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừStandard Liège | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừBurnley | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừCaen | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừRodez | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừCaen | ĐếnRodez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừOrléans | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừCaen | ĐếnOrléans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừQuevilly Rouen | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCaen | ĐếnQuevilly Rouen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | St. Pauli | VĐQG Đức | - | 4 | - | - | 2 |
| 2026 | Benin | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Standard Liège | VĐQG Bỉ | - | 4 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Burnley | Hạng Nhất Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Standard Liège | Cúp Quốc Gia Bỉ | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burnley | Cúp Liên Đoàn Anh | 37 | - | - | - | - |