Andreas Katsantonis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Katsantonis |
| Ngày sinh | 16/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Piast Gliwice, Cyprus |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2024 | TừKarmiotissa | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừPanserraikos | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2022 | TừTBC | ĐếnPanserraikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừAPOEL | ĐếnDalkurd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAyia Napa | ĐếnAPOEL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừAPOEL | ĐếnAyia Napa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Piast Gliwice | VĐQG Ba Lan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cyprus | UEFA Nations League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Piast Gliwice | VĐQG Ba Lan | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Piast Gliwice | Cúp Ba Lan | 70 | - | - | - | - |
| 2024 | Cyprus | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |