Andreas Pyndt Andersen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Pyndt Andersen |
| Ngày sinh | 04/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fredericia, Sirius |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừFredericia | ĐếnSirius | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2025 | TừSirius | ĐếnFredericia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2024 | TừSilkeborg IF | ĐếnSirius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng335,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừIFK Göteborg | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừSilkeborg IF | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBrøndby IF | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHvidovre | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừBrøndby IF | ĐếnHvidovre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừB 93 | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừBrøndby IF | ĐếnB 93 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sirius | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Silkeborg IF | Europa Conference League | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Silkeborg IF | VĐQG Đan Mạch | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Silkeborg IF | Europa League | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | - | - | - | - |