Andreas Weimann
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Weimann |
| Ngày sinh | 05/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Rapid, Derby County, Austria |
| Hợp đồng | 05/02/2026 - |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừDerby County | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừBlackburn Rovers | ĐếnDerby County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừBristol City | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừBristol City | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừDerby County | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,250,000 € |
| Ngày31/05/2017 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừDerby County | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAston Villa | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
| Ngày23/09/2011 | TừWatford | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2011 | TừAston Villa | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAston Villa U21 | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừWatford | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2011 | TừAston Villa U21 | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAston Villa U18 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Austria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | Hạng Nhất Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | Cúp Liên Đoàn Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Austria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |