Andreas Wiegel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Wiegel |
| Ngày sinh | 21/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sportfreunde Lotte, Rot-Weiss Essen |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/10/2024 | TừTBC | ĐếnSportfreunde Lotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừBFC Dynamo | ĐếnRot-Weiss Essen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2021 | TừTBC | ĐếnBFC Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2019 | TừMSV Duisburg | ĐếnSK Beveren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRot-Weiß Erfurt | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừErzgebirge Aue | ĐếnRot-Weiß Erfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRot-Weiß Erfurt | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2013 | TừErzgebirge Aue | ĐếnRot-Weiß Erfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2012 | TừSchalke 04 | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSchalke 04 II | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sportfreunde Lotte | Cúp Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rot-Weiss Essen | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rot-Weiss Essen | Hạng Ba Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rot-Weiss Essen | Hạng Ba Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | BFC Dynamo | Cúp Đức | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | SK Beveren | VĐQG Bỉ | 7 | - | - | - | - |