Andrei Andonie Burcă
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrei Andonie Burcă |
| Ngày sinh | 15/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yunnan Yukun, Romania |
| Hợp đồng | 03/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừBani Yas | ĐếnYunnan Yukun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừAl Akhdoud | ĐếnBani Yas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừCFR Cluj | ĐếnAl Akhdoud | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừBotoşani | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yunnan Yukun | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | - | - | 4 |
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bani Yas | VĐQG UAE | 33 | - | - | - | - |