Andrei Costin Tîrcoveanu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrei Costin Tîrcoveanu |
| Ngày sinh | 22/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Şamaxı FK |
| Hợp đồng | 08/01/2025 - |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừPacific | ĐếnŞamaxı FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2024 | TừTBC | ĐếnPacific | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừBotoşani | ĐếnArgeş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừFarul Constanța | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừConcordia Chiajna | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2019 | TừFarul Constanța | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2016 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Şamaxı FK | VĐQG Azerbaijan | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Şamaxı FK | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Şamaxı FK | VĐQG Azerbaijan | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Pacific | VĐQG Canada | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Pacific | Championship Canada | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Argeş | VĐQG Romania | 80 | - | - | - | - |