Andrej Đurić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrej Đurić |
| Ngày sinh | 21/09/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malmö FF |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừCrvena Zvezda | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừNovi Pazar | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừCrvena Zvezda | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSpartak Trnava | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừDomžale | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnDomžale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDomžale | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừCrvena Zvezda | ĐếnDomžale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGrafičar | ĐếnCrvena Zvezda U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnGrafičar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Domžale | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |