Andrej Lukić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrej Lukić |
| Ngày sinh | 02/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ruch Chorzów |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừHrvatski Dragovoljac | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừSporting Braga | ĐếnHrvatski Dragovoljac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSheriff | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừSporting Braga | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFC Emmen | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSporting Braga | ĐếnFC Emmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừApollon Smirnis | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừSporting Braga | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừOsijek | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừCibalia | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừOsijek | ĐếnCibalia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ruch Chorzów | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Ruch Chorzów | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Ruch Chorzów | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mezőkövesd-Zsóry | VĐQG Hungary | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Mezőkövesd-Zsóry | Giao Hữu CLB | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mezőkövesd-Zsóry | VĐQG Hungary | 4 | - | - | - | - |