Andres Andrade Cedeño
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andres Andrade Cedeño |
| Ngày sinh | 16/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LASK Linz, Panama |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLASK Linz | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừLASK Linz | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừJuniors OÖ | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | VĐQG Áo | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |