Andrés Eliseo Chávez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Eliseo Chávez |
| Ngày sinh | 21/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Almagro, Vaca Díez |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/03/2026 | TừThe Strongest | ĐếnAlmagro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2025 | TừLamia | ĐếnThe Strongest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2025 | TừLamia | ĐếnVaca Díez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2025 | TừCoquimbo Unido | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừNasaf | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừBanfield | ĐếnNasaf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWilstermann | ĐếnBanfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừAEL | ĐếnWilstermann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừHuracán | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2018 | TừPanathinaikos | ĐếnHuracán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừBoca Juniors | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSão Paulo | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừBoca Juniors | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày23/07/2014 | TừBanfield | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,850,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Almagro | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lamia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Coquimbo Unido | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Coquimbo Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Coquimbo Unido | VĐQG Chile | 9 | - | - | - | - |