Andrés Fabián Ponce Núñez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Fabián Ponce Núñez |
| Ngày sinh | 11/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Academia Puerto Cabello, Sampdoria U19, Sampdoria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừAkron | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừVejle Boldklub | ĐếnAkron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAkhmat Grozny | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừAkhmat Grozny | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừFeralpiSalò | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSampdoria | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừLivorno | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừSampdoria | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLugano | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừSampdoria U19 | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừCaracas | ĐếnSampdoria U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Academia Puerto Cabello | Copa Sudamericana | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Academia Puerto Cabello | VĐQG Venezuela | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | Copa Libertadores | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 9 | - | - | - | - |