Andrés Felipe Andrade Torres
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Felipe Andrade Torres |
| Ngày sinh | 23/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boca Juniors de Cali, Atlético Bucaramanga |
| Số áo | 70 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừTBC | ĐếnBoca Juniors de Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừDeportivo Cali | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừAlianza Lima | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừAtlético Nacional | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAtlas | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLeón | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAtlas | ĐếnLeón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLeón | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAmérica | ĐếnLeón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2013 | TừDeportes Tolima | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAtlético Huila | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAmérica de Cali | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 70 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | 70 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Lima | VĐQG Peru | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Lima | Copa Libertadores | 20 | - | - | - | - |