Andrés Felipe Ibargüen García
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Felipe Ibargüen García |
| Ngày sinh | 07/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Once Caldas, Deportivo Pereira |
| Hợp đồng | 15/07/2025 - |
| Số áo | 92 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2025 | TừTBC | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừDeportes Tolima | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừSantos Laguna | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừAmérica | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừRacing Club | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày19/07/2017 | TừAtlético Nacional | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày15/01/2016 | TừDeportes Tolima | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừBogotá | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCortuluá | ĐếnBogotá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Pereira | VĐQG Colombia | 92 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Pereira | Cúp Quốc Gia Colombia | 92 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente Medellín | Cúp Quốc Gia Colombia | 11 | - | - | - | - |