Andrés Lorenzo Ríos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Lorenzo Ríos |
| Ngày sinh | 01/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colegiales, Caracas |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/06/2025 | TừTBC | ĐếnColegiales | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDefensa y Justicia | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2022 | TừAldosivi | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừSJ Earthquakes | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2019 | TừRacing Club | ĐếnSJ Earthquakes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnRacing Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừDefensa y Justicia | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừTBC | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừUniversidad Guadalajara | ĐếnAmérica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAmérica | ĐếnUniversidad Guadalajara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừRiver Plate | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,700,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2013 | TừRiver Plate | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừWisła Kraków | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừRiver Plate | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Táchira | Copa Libertadores | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | Defensa y Justicia | Copa de la Superliga Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Defensa y Justicia | Copa Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | - | - | - | - | - |
| 2023 | Defensa y Justicia | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |