Andrés Sebastián Robles Fuentes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Sebastián Robles Fuentes |
| Ngày sinh | 07/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | XV de Piracicaba, Botafogo PB |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừÁgua Santa | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừNáutico | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừÁgua Santa | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừAntofagasta | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2024 | TừÁgua Santa | ĐếnAntofagasta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừAntofagasta | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2021 | TừUniv. Concepción | ĐếnAntofagasta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừTBC | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừCusco FC | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừSan Luis | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừSantiago Wanderers | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừHuachipato | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSantiago Wanderers | ĐếnHuachipato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Água Santa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Náutico | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Antofagasta | Cúp Quốc Gia Chile | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Antofagasta | Hạng Hai Chile | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Antofagasta | Cúp Quốc Gia Chile | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Antofagasta | VĐQG Chile | 29 | - | - | - | - |