Andrés Tomás Prieto Albert

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrés Tomás Prieto Albert |
| Ngày sinh | 17/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ponferradina |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2023 | TừAlcorcón | ĐếnPonferradina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừBirmingham City | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừEspanyol | ĐếnBirmingham City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừLeganés | ĐếnEspanyol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừMálaga | ĐếnLeganés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừEspanyol II | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ponferradina | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ponferradina | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dinamo Tbilisi | Europa Conference League | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ponferradina | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alcorcón | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 1 | - | - | - | - |