Andrew Erick Feitosa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrew Erick Feitosa |
| Ngày sinh | 01/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Faisaly |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2023 | TừAl Khaleej | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừBragantino | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừAvaí | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừBragantino | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừVasco da Gama | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2021 | TừBragantino | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2019 | TừItuano | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSão Paulo | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2018 | TừSport Recife | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừSão Paulo | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSão Paulo | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2017 | TừItuano | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2016 | TừTBC | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2013 | TừTBC | ĐếnFerroviária | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Faisaly | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Faisaly | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | 5 | 2 | - | 1 |
| 2023-2024 | Al Faisaly | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Faisaly | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Khaleej | VĐQG Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Khaleej | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |