Andrew Jung
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrew Jung |
| Ngày sinh | 08/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persib |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2025 | TừOFI | ĐếnPersib | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày29/07/2024 | TừKV Oostende | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừValenciennes | ĐếnKV Oostende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừKV Oostende | ĐếnValenciennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừQuevilly Rouen | ĐếnKV Oostende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừKV Oostende | ĐếnQuevilly Rouen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừNancy | ĐếnKV Oostende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừKV Oostende | ĐếnNancy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừChâteauroux | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừQuevilly Rouen | ĐếnChâteauroux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừChâteauroux | ĐếnQuevilly Rouen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừConcarneau | ĐếnChâteauroux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừChâteauroux | ĐếnConcarneau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persib | VĐQG Indonesia | - | 11 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Valenciennes | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Valenciennes | Hạng Hai Pháp | 18 | - | - | - | - |