Andrey Nikitin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrey Nikitin |
| Ngày sinh | 26/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftekhimik |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừNeftekhimik | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừNeftekhimik | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừArsenal Tula | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừUfa | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2022 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnUfa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFakel | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnFakel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFakel | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnFakel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừFakel | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng112,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừRyazan | ĐếnFakel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừSalyut Belgorod | ĐếnRyazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừOrel | ĐếnSalyut Belgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Neftekhimik | Cúp Quốc Gia Nga | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftekhimik | Hạng Nhất Nga | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Arsenal Tula | Hạng Nhất Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SKA Khabarovsk | Cúp Quốc Gia Nga | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SKA Khabarovsk | Hạng Nhất Nga | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ufa | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |