Andrii Korobenko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrii Korobenko |
| Ngày sinh | 28/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liepāja |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2025 | TừValmiera | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừInhulets | ĐếnValmiera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2021 | TừTBC | ĐếnInhulets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liepāja | VĐQG Latvia | - | - | 2 | - | 4 |
| 2025 | Liepāja | VĐQG Latvia | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Liepāja | Europa Conference League | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Valmiera | VĐQG Latvia | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Valmiera | Cúp Quốc Gia Latvia | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Valmiera | C1 Châu Âu | 34 | - | - | - | - |