Andrija Novakovich
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrija Novakovich |
| Ngày sinh | 21/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Reggiana |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừVenezia | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBari 1908 | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2024 | TừVenezia | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLecco | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừVenezia | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừFrosinone | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày02/09/2019 | TừReading | ĐếnFrosinone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFortuna Sittard | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừReading | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTelstar | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừReading | ĐếnTelstar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReading U21 | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừCheltenham Town | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2015 | TừReading U21 | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | 3 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecco | Hạng Hai Ý | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |