Andrija Radulović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrija Radulović |
| Ngày sinh | 03/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Rapid, Hapoel Haifa, Montenegro |
| Số áo | 49 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừSK Rapid | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừVojvodina | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSK Rapid | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừVojvodina | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRadnik Surdulica | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnRadnik Surdulica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMladost Novi Sad | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCrvena Zvezda | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGrafičar | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừCrvena Zvezda | ĐếnGrafičar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | Europa Conference League | 49 | - | - | - | - |