Andrija Vukčević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrija Vukčević |
| Ngày sinh | 11/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Preston North End, Montenegro |
| Hợp đồng | 25/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừJuárez | ĐếnPreston North End | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFC Cartagena | ĐếnJuárez | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừJuárez | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừRijeka | ĐếnJuárez | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày05/02/2021 | TừSK Beveren | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừSpartak Subotica | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày21/07/2017 | TừSevilla II | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSan Fernando CD | ĐếnSevilla II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừSevilla II | ĐếnSan Fernando CD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừBudućnost | ĐếnSevilla II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Cartagena | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 6 |
| 2024-2025 | FC Cartagena | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |