Andriy Boryachuk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andriy Boryachuk |
| Ngày sinh | 23/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Epitsentr Dunayivtsi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMetalist 1925 Kharkiv | ĐếnEpitsentr Dunayivtsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMetalist 1925 Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMetalist 1925 Kharkiv | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMetalist 1925 Kharkiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRukh Vynnyky | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừRizespor | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMariupol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Epitsentr Dunayivtsi | VĐQG Ukraine | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Metalist 1925 Kharkiv | VĐQG Ukraine | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Metalist 1925 Kharkiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Metalist 1925 Kharkiv | VĐQG Ukraine | 9 | - | - | - | - |