Andriy Tsurikov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andriy Tsurikov |
| Ngày sinh | 05/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kolos Kovalivka |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừOleksandria | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMetal Kharkiv | ĐếnOleksandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừOleksandria | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừMetal Kharkiv | ĐếnOleksandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDnipro-1 | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừJablonec | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừOleksandria | ĐếnJablonec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDynamo Kyiv | ĐếnOleksandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOleksandria | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừDynamo Kyiv | ĐếnOleksandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLevadiakos | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừDynamo Kyiv | ĐếnLevadiakos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | - | 2 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | - | 5 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Oleksandria | VĐQG Ukraine | 29 | - | - | - | - |