Andros Townsend
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andros Townsend |
| Ngày sinh | 16/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2025 | TừAntalyaspor | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừLuton Town | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/10/2023 | TừTBC | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừCrystal Palace | ĐếnEverton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừNewcastle United | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,600,000 € |
| Ngày27/01/2016 | TừTottenham Hotspur | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,700,000 € |
| Ngày31/05/2013 | TừQueens Park Rangers | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừTottenham Hotspur | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừBirmingham City | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừTottenham Hotspur | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừLeeds United | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTottenham Hotspur | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừTottenham U21 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừMillwall | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừTottenham U21 | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừWatford | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừTottenham U21 | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừIpswich Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừTottenham U21 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừTottenham U21 | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừLeyton Orient | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừTottenham U21 | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừYeovil Town | ĐếnTottenham U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2009 | TừTottenham U18 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Antalyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Antalyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Hạng Nhất Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luton Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luton Town | Ngoại Hạng Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luton Town U21 | Premier League Cup Anh | 10 | - | - | - | - |