Andy Carroll

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andy Carroll |
| Ngày sinh | 06/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dagenham & Redbridge |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2025 | TừBordeaux | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2024 | TừAmiens SC | ĐếnBordeaux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừReading | ĐếnAmiens SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2022 | TừTBC | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừReading | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2021 | TừTBC | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừWest Ham United | ĐếnNewcastle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLiverpool | ĐếnWest Ham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,500,000 € |
| Ngày31/05/2013 | TừWest Ham United | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2012 | TừLiverpool | ĐếnWest Ham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày31/01/2011 | TừNewcastle United | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng41,000,000 € |
| Ngày02/01/2008 | TừPreston North End | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2007 | TừNewcastle United | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừNewcastle Utd U18 | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bordeaux | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Amiens SC | Hạng Hai Pháp | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bordeaux | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Amiens SC | Cúp Quốc Gia Pháp | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Amiens SC | Hạng Hai Pháp | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reading | Hạng Hai Anh | 9 | - | - | - | - |