Ange-Freddy Plumain
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ange-Freddy Plumain |
| Ngày sinh | 02/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hassania Agadir, Guadeloupe |
| Hợp đồng | 12/07/2025 - |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2025 | TừNea Salamis | ĐếnHassania Agadir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2025 | TừRukh Vynnyky | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừBnei Sakhnin | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừRukh Vynnyky | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừRukh Vynnyky | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừTBC | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWesterlo | ĐếnSamsunspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừSamsunspor | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng210,000 € |
| Ngày08/01/2019 | TừHapoel Hadera | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày12/07/2018 | TừQuevilly Rouen | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSedan | ĐếnQuevilly Rouen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừFulham | ĐếnSedan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRed Star | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừFulham | ĐếnRed Star | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2013 | TừLens | ĐếnFulham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hassania Agadir | VĐQG Morocco | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Difaâ El Jadida | VĐQG Morocco | - | - | - | - | - |
| 2025 | Guadeloupe | Cúp Vàng Concacaf | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rukh Vynnyky | VĐQG Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | VĐQG Síp | - | 2 | 1 | - | 1 |