Aníbal Hernán Chalá Ayoví
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aníbal Hernán Chalá Ayoví |
| Ngày sinh | 09/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olimpia, Barcelona Guayaquil, Ecuador |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnOlimpia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừAtlas | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừEmelec | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừAtlas | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2021 | TừToluca | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDijon | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừToluca | ĐếnDijon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLDU Quito | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2019 | TừDallas | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừLDU Quito | ĐếnDallas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2018 | TừDallas | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừLDU Quito | ĐếnDallas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừDallas | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừEl Nacional | ĐếnDallas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng620,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Olimpia | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2026 | Olimpia | VĐQG Paraguay | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | 6 | - | - | - | - |
| 2026 | Ecuador | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Ecuador | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |