Änis Ben-Hatira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Änis Ben-Hatira |
| Ngày sinh | 18/07/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hertha BSC II, Darmstadt 98 |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/08/2023 | TừTBC | ĐếnHertha BSC II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừBAK '07 | ĐếnUS Monastir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTBC | ĐếnBAK '07 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừTBC | ĐếnLarissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừHonvéd | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2019 | TừTBC | ĐếnHonvéd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2016 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừHertha BSC | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừHamburger SV | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừMSV Duisburg | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2009 | TừHamburger SV | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừMSV Duisburg | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2009 | TừHamburger SV | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2006 | TừHamburger SV II | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hertha BSC U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hertha BSC U21 | Premier League International Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | US Monastir | CAF Champions League | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | US Monastir | CAF Confederations Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | US Monastir | Cúp Quốc Gia Tunisia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | US Monastir | VĐQG Tunisia | - | - | - | - | - |