Anri Tchitchinadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anri Tchitchinadze |
| Ngày sinh | 05/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Navbakhor, Dila |
| Số áo | 44 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2026 | TừOrenburg | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừChernomorets | ĐếnOrenburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnChernomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | - | 1 | - | - | 6 |
| 2023-2024 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | 44 | - | - | - | - |
| 2023 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 4 | - | - | - | - |