Anselmo Ramon Alves Erculano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anselmo Ramon Alves Erculano |
| Ngày sinh | 23/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Goiás |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/04/2025 | TừCRB | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừChapecoense | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừVitória | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2019 | TừGuarani | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừTBC | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừCruzeiro | ĐếnZhejiang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,600,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừZhejiang | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2014 | TừCruzeiro | ĐếnZhejiang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng190,000 € |
| Ngày01/05/2011 | TừOeste | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừCruzeiro | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừCFR Cluj | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừCruzeiro | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừAvaí | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừCruzeiro | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừKashiwa Reysol | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừCruzeiro | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | - | 5 | 1 | - | - |
| 2025 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | CRB B | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB B | Copa do Nordeste Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB | Copa do Nordeste Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB B | Copa Alagoas Brasil | 9 | - | - | - | - |